vỗ đùi
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng tay vỗ nhẹ hoặc mạnh vào đùi: "vỗ đùi" mô tả cử chỉ dùng bàn tay đập vào phần đùi (phần chân từ hông đến đầu gối), thường để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như sự hài lòng, phấn khích, hoặc ngạc nhiên.
- Biểu hiện sự vui mừng, tán thưởng: Đây là một hành động phổ biến trong văn hóa Việt Nam, dùng để thể hiện niềm vui, sự đồng tình, hoặc cảm xúc bất ngờ thú vị.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng tay vỗ vào đùi và cười to vì câu chuyện vui.)
- (Người cha vỗ đùi để tỏ ý tán thưởng khi con mình thành công.)
- (Cô ấy vỗ đùi và đứng bật dậy vì ngạc nhiên thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vỗ đùi xuýt xoa": kết hợp vỗ đùi với âm thanh xuýt xoa (biểu lộ sự ngưỡng mộ hoặc tiếc nuối).
- Anh ta vỗ đùi xuýt xoa trước vẻ đẹp của bức tranh. (Anh ta vỗ đùi và thốt lên những tiếng xuýt xoa vì ngưỡng mộ.)
- "vỗ đùi cười": vỗ đùi kèm theo tiếng cười, thể hiện niềm vui sảng khoái.
- Cả nhóm vỗ đùi cười vang khi nghe chuyện cười. (Mọi người vỗ đùi và cười to vì chuyện vui.)
Biến thể và từ gần giống
- Vỗ vế: (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) cũng chỉ hành động vỗ vào đùi, nhưng thường dùng trong văn nói hoặc vùng miền.
- Ông cụ vỗ vế gật gù tán thưởng. (Ông cụ vỗ đùi và gật đầu đồng tình.)
- Vỗ tay: hành động vỗ hai lòng bàn tay vào nhau để tán thưởng, khác với "vỗ đùi" về vị trí và mục đích.
- Khán giả vỗ tay nhiệt liệt. (Khán giả vỗ tay để hoan nghênh.)
Từ đồng nghĩa
- Vỗ vế: (xem phần biến thể) cùng nghĩa với "vỗ đùi".
- Đập đùi: hành động mạnh hơn, thường biểu lộ sự tiếc nuối hoặc thất vọng.
- Anh ta đập đùi tiếc nuối vì bỏ lỡ cơ hội. (Anh ta đập mạnh vào đùi vì hối tiếc.)
Thành ngữ liên quan
- Vỗ đùi cười vang: diễn tả niềm vui sướng, phấn khởi đến mức không kìm nén được.
- Nghe tin thắng trận, mọi người vỗ đùi cười vang. (Mọi người vỗ đùi và cười to vì tin vui.)
- Vỗ đùi xuýt xoa: thể hiện sự ngạc nhiên thích thú, hoặc ngưỡng mộ một điều gì đó.
- Cô ấy vỗ đùi xuýt xoa khi thấy món quà. (Cô ấy vỗ đùi và thốt lên vì ngạc nhiên thích thú.)